Điều cần nhận ra
Dạng chung là **have/has + V3**. Đọc dấu hiệu thời gian và kết quả hiện tại.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Ý cần nói | Dấu hiệu/ví dụ BTVN |
|---|---|
| Kết quả còn ở hiện tại | I **have lost** the charger, so I cannot use it now. |
| Bắt đầu trước đây, còn tiếp tục | The club **has used** this device **for two years**. |
| Vừa hoàn thành | The class **has just finished** the experiment. |
Với mốc đã kết thúc như *yesterday*, kể việc đó bằng quá khứ đơn: *We tested it yesterday*.
Xem một ví dụ
*Lan has just repaired the screen.* *Just* cho biết việc vừa xong; Lan số ít dùng *has*, *repair* có V3 là *repaired*. Nếu nói rõ *last Monday*, chuyển thành *Lan repaired... last Monday*.
Thử một câu
The students _____ the device since 2024, and they still use it today.
Quá khứ đơn không diễn tả rõ việc còn kéo dài tới nay trong câu này.
Đúng: *have used* với *since 2024* và *still use*.
*Students* số nhiều dùng *have*.
Hiện tại tiếp diễn không diễn tả quá trình kéo dài từ *since 2024*.
Lời giải
*Since 2024* cùng *still use it today* cho biết việc kéo dài đến nay. *Students* số nhiều → **have used**. Chọn B.
Thử một câu
We _____ the prototype yesterday afternoon.
*Yesterday afternoon* là mốc quá khứ đã xong.
Vừa sai chủ ngữ, vừa không hợp mốc.
Hiện tại đơn không hợp mốc hôm qua.
Đúng: quá khứ đơn *tested*.
Lời giải
*Yesterday afternoon* nêu thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc, nên dùng **tested**. Chọn D.
Ghi nhớ
Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại; mốc quá khứ đã kết thúc dùng quá khứ đơn.