Điều cần nhận ra
Đọc xem câu nói về **người cảm thấy** hay **sự việc gây cảm giác**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Dạng | Ý thường gặp | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| *-ed* | cảm nhận của người | The volunteers were **excited**. |
| *-ing* | điều gây cảm nhận | The project was **exciting**. |
| *-ful* | có đặc điểm đó | She was **careful** with the donations. |
| *-less* | thiếu đặc điểm đó | A **careless** count missed two boxes. |
Đây là các cặp thường gặp trong Unit; nghĩa cụ thể vẫn phải đọc cả câu.
Xem một ví dụ
*The students were interested in the project because it was interesting.* Người học **cảm thấy** hứng thú: *interested*; dự án **gây** hứng thú: *interesting*.
Thử một câu
The children felt _____ when they saw the volunteer project.
*Exciting* nói điều gây hào hứng.
Đúng: trẻ em là người cảm thấy hào hứng.
*Careless* là bất cẩn.
*Careful* là cẩn thận.
Lời giải
*The children felt* nói cảm nhận của người, nên dùng **excited**. Chọn B.
Thử một câu
The team checked every donated book twice. They were very _____ with the list.
*Careless* trái với việc kiểm hai lần.
*Hopeless* không nói sự cẩn trọng.
Đúng: kiểm kỹ cho thấy *careful*.
*Exciting* nói điều gây hào hứng.
Lời giải
Kiểm mỗi sách hai lần cho thấy họ **careful** (cẩn thận), không phải *careless*. Chọn C.
Ghi nhớ
Người cảm thấy thường dùng *-ed*; sự việc gây cảm giác dùng *-ing*; *-ful/-less* xét theo nghĩa trong câu.