Điều cần nhận ra
Nếu cần nhấn **vật/việc chịu tác động**, đưa nó lên làm chủ ngữ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Thì/cấu trúc | Dạng bị động | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3 | Paper **is sorted** here. |
| Quá khứ đơn | was/were + V3 | The bins **were placed** yesterday. |
| Tương lai với *will* | will be + V3 | More trees **will be planted** next week. |
| *be going to* | am/is/are going to be + V3 | The lights **are going to be replaced**. |
Giữ nguyên **thời điểm** của câu gốc; không đổi thì chỉ vì đổi sang bị động.
Xem một ví dụ
Chủ động: *The club collects old paper every Friday.* Tân ngữ *old paper* thành chủ ngữ; *every Friday* là thói quen hiện tại, nên: *Old paper **is collected** every Friday (by the club).* Có thể bỏ *by the club* nếu người làm đã rõ hoặc không cần nói.
Thử một câu
The club collects bottles every Friday. Choose the passive sentence with the same meaning.
Thiếu *are* của bị động.
Đúng: hiện tại đơn, số nhiều: *are collected*.
*Were* đổi sang quá khứ.
*Are collecting* là chủ động tiếp diễn.
Lời giải
*Every Friday* giữ thì hiện tại đơn. *Bottles* số nhiều nhận hành động nên dùng **are collected**. Chọn B.
Thử một câu
The students will plant two trees next week. Which passive sentence keeps the time and meaning?
Hiện tại đơn làm mất *will* của câu gốc.
Thiếu trợ động từ.
Cây không tự trồng; thiếu *be* bị động.
Đúng: *will be + planted* giữ tương lai và nghĩa bị động.
Lời giải
Câu gốc có *will plant*. Đổi tân ngữ *two trees* lên đầu và dùng **will be planted**. Chọn D.
Ghi nhớ
Đưa đối tượng chịu tác động lên trước; giữ thì, rồi ghép *be + V3* đúng dạng.