btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Việc nhà và một đoạn đọc về gia đình

Lưu trên thiết bị này
Unit 1 · Cuộc sống gia đình (Family Life) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Ai làm việc gì trong gia đình? Tìm động từ chỉ việc làm trước khi chọn nghĩa.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa trong chủ điểm | Dấu hiệu dễ nhận | |---|---|---| | *do the laundry* | giặt quần áo | wash clothes | | *shop for groceries* | mua thực phẩm, đồ dùng hằng ngày | buy food and household items | | *do the heavy lifting* | bê, chuyển đồ nặng | carry heavy things | | *breadwinner* | người kiếm thu nhập chính | earns most of the family's income | | *homemaker* | người lo việc nhà | manages the home | Hai vai trò cuối mô tả **công việc**, không mặc định nam hay nữ làm.

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > In the Tran family, everyone shares the chores. Lan washes the dishes after dinner, and her brother puts them away. On Saturdays, the children shop for groceries with their father. Their mother says the children learn to plan small tasks and finish what they start. The family also spends time talking while they work. Sharing housework helps them learn useful skills and spend time together. *Shop for groceries* là việc thứ Bảy. Ý chính rộng hơn: học kỹ năng và có thời gian cùng nhau.

Thử một câu

The fridge is empty, so Linh goes to the market for vegetables and rice. What is Linh doing?
Chọn một đáp án

Thử một câu

What is the main idea of the Tran family text?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Để tìm ý chính, nhìn điều cả đoạn cùng nói tới; để hiểu từ, xem việc diễn ra quanh từ đó.