Điều cần nhận ra
Ai làm việc gì trong gia đình? Tìm động từ chỉ việc làm trước khi chọn nghĩa.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong chủ điểm | Dấu hiệu dễ nhận |
|---|---|---|
| *do the laundry* | giặt quần áo | wash clothes |
| *shop for groceries* | mua thực phẩm, đồ dùng hằng ngày | buy food and household items |
| *do the heavy lifting* | bê, chuyển đồ nặng | carry heavy things |
| *breadwinner* | người kiếm thu nhập chính | earns most of the family's income |
| *homemaker* | người lo việc nhà | manages the home |
Hai vai trò cuối mô tả **công việc**, không mặc định nam hay nữ làm.
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> In the Tran family, everyone shares the chores. Lan washes the dishes after dinner, and her brother puts them away. On Saturdays, the children shop for groceries with their father. Their mother says the children learn to plan small tasks and finish what they start. The family also spends time talking while they work. Sharing housework helps them learn useful skills and spend time together.
*Shop for groceries* là việc thứ Bảy. Ý chính rộng hơn: học kỹ năng và có thời gian cùng nhau.
Thử một câu
The fridge is empty, so Linh goes to the market for vegetables and rice. What is Linh doing?
Giặt quần áo không phải mua đồ ăn.
Đúng: mua thực phẩm là *shop for groceries*.
Bê đồ nặng không phải việc được nêu.
Lau sàn không phải việc được nêu.
Lời giải
*Vegetables and rice* là thực phẩm. Linh đi mua chúng, nên hành động là *shopping for groceries*. Chọn B.
Thử một câu
What is the main idea of the Tran family text?
Đoạn nói mọi người cùng làm.
Đi mua đồ chỉ là một chi tiết.
Đúng: đây là hai lợi ích được nêu ở cuối đoạn.
Đoạn nói họ trò chuyện khi làm việc.
Lời giải
Câu cuối gói hai ý của cả đoạn: *learn useful skills* và *spend time together*. Chọn C.
Ghi nhớ
Để tìm ý chính, nhìn điều cả đoạn cùng nói tới; để hiểu từ, xem việc diễn ra quanh từ đó.