btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Hiện tại tiếp diễn: việc đang diễn ra

Lưu trên thiết bị này
Unit 1 · Cuộc sống gia đình (Family Life) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

*Usually* nói việc thường làm; *right now* nói việc đang diễn ra.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Ý trong câu | Dạng | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | Thói quen | hiện tại đơn | Mai **cooks** on Sundays. | | Đang diễn ra lúc nói | am/is/are + V-ing | Mai **is cooking** now. | Với *he/she/it*, dùng *is*; với *we/they*, dùng *are*. Các động từ chỉ trạng thái như *know, want, need* thường không dùng tiếp diễn trong nghĩa thông thường.

Xem một ví dụ

*Nam usually washes the dishes, but right now he is studying for a test.* *Usually* xác định thói quen *washes*; *right now* xác định việc đang làm *is studying*. Hai vế nói hai thời điểm khác nhau, không mâu thuẫn.

Thử một câu

Mai usually _____ dinner, but right now her brother _____ it.
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which sentence correctly describes an action happening now?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Chọn thì theo ý nghĩa và dấu hiệu thời gian, rồi ghép đúng *am/is/are + V-ing*.