btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Hiện tại đơn: việc làm thường ngày

Lưu trên thiết bị này
Thì và cách dùng động từ · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

*Every day* và *usually* thường cho biết việc lặp lại.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Dạng | Mẫu | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | Khẳng định | I/you/we/they + V; he/she/it + V-s/es | My father **cooks** on Sundays. | | Phủ định | don't/doesn't + V | She **doesn't cook** on Mondays. | | Câu hỏi | Do/Does + S + V? | **Does** he **cook** every day? | Sau *does/doesn't*, động từ trở về nguyên mẫu, không thêm *-s/-es* lần nữa.

Xem một ví dụ

*Nam usually washes the dishes after dinner.* *Usually* báo thói quen; Nam số ít nên *wash* thành *washes*. Nếu phủ định: *Nam doesn't wash the dishes on Sundays*; sau *doesn't* giữ *wash*.

Thử một câu

My brother usually _____ the table before dinner.
Chọn một đáp án

Thử một câu

Choose the correct negative sentence about a regular habit.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Thói quen dùng hiện tại đơn; sau *does/doesn't*, dùng động từ nguyên mẫu.