Từ đúng phải hợp cả nghĩa và vị trí
| Nhìn vào | Cần kiểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Việc và người trong câu | Nghĩa của từ | A **volunteer** helps without pay. |
| Danh từ ngay sau chỗ trống | Dạng tính từ | a **useful** invention |
| Người có cảm giác | Tính từ **-ed** | We were **excited**. |
| Sự việc gây cảm giác | Tính từ **-ing** | The show was **exciting**. |
**Useful** là hữu ích; **useless** là vô ích. Đừng chọn từ chỉ vì trông giống nhau: đọc cả câu để biết cần nghĩa nào.
Thử áp dụng
The science show was _____, and the students felt _____ after watching it.
Đã đảo hai dạng từ.
Đúng: buổi diễn gây hứng thú, học sinh cảm thấy hào hứng.
**Show** không phải người có cảm giác.
**Students** là người có cảm giác, cần **excited**.
Lời giải
Buổi diễn **gây** cảm giác nên dùng **exciting**. Học sinh **cảm thấy** hào hứng nên dùng **excited**.
Thử áp dụng
Lan joins the clean-up every month and receives no money. She is a _____.
Đúng: người tình nguyện làm việc không nhận tiền.
Khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ.
Khách du lịch không phải vai trò trong câu.
Phóng viên đưa tin.
Lời giải
Chi tiết **joins the clean-up** và **receives no money** mô tả một **volunteer**.
Thử áp dụng
The device cannot work without electricity, so it is _____ during a power cut.
**Helpful** trái với việc không dùng được.
**Careful** nói về sự cẩn thận.
Đúng: không có điện thì thiết bị vô ích trong lúc ấy.
Màu sắc không liên quan.
Lời giải
**Cannot work without electricity** cho thấy thiết bị **không dùng được** khi mất điện. Chọn **useless**.