btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ vựng và cách dùng từ

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng và cách dùng từ · Chọn bài khác

Từ đúng phải hợp cả nghĩa và vị trí

| Nhìn vào | Cần kiểm | Ví dụ | |---|---|---| | Việc và người trong câu | Nghĩa của từ | A **volunteer** helps without pay. | | Danh từ ngay sau chỗ trống | Dạng tính từ | a **useful** invention | | Người có cảm giác | Tính từ **-ed** | We were **excited**. | | Sự việc gây cảm giác | Tính từ **-ing** | The show was **exciting**. | **Useful** là hữu ích; **useless** là vô ích. Đừng chọn từ chỉ vì trông giống nhau: đọc cả câu để biết cần nghĩa nào.

Thử áp dụng

The science show was _____, and the students felt _____ after watching it.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

Lan joins the clean-up every month and receives no money. She is a _____.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

The device cannot work without electricity, so it is _____ during a power cut.
Chọn một đáp án