Lời đáp phải khớp điều người trước vừa nói
| Tình huống | Có thể đáp |
|---|---|
| Rủ tham gia | Nhận lời hoặc từ chối lịch sự. |
| Đưa ra ý kiến | Đồng ý hoặc nêu lí do khác. |
| Hỏi cách làm | Chỉ bước cần làm, không đổi chủ đề. |
Một đáp án có thể đúng ngữ pháp nhưng vẫn sai tình huống.
Thử áp dụng
A: ‘How about joining the clean-up on Sunday?’ B: ‘_____’
Đúng: nhận lời mời và hỏi điểm hẹn.
Nói về công viên nhưng chưa trả lời lời rủ.
Đáp lời tặng sách, không phải lời rủ.
Kể việc cũ, không trả lời lời rủ.
Lời giải
A đang **rủ tham gia**. B nhận lời và hỏi điểm hẹn là câu đáp tự nhiên nhất.
Thử áp dụng
A: ‘I think online lessons can save travel time.’ B: ‘_____’
Đúng: đáp lại ý kiến và thêm một điều cần cân nhắc.
Đây là chỉ đường.
Đây là đáp lời cảm ơn.
Nêu thời gian một buổi học, chưa đáp lại ý kiến.
Lời giải
A nêu **ý kiến** về học trực tuyến. B đáp lại ý đó rồi nêu thêm lưu ý về thời gian dùng màn hình.
Đoạn ngắn có mạch
Mạch dễ theo là **giới thiệu → chi tiết → kết lại**. Khi sắp xếp câu, xem từ chỉ đối tượng ở câu sau có cần một câu trước giới thiệu hay không: **the event**, **it**, **they** thường phải quay về điều đã nêu.
Thử áp dụng
Choose the best order. (1) We collected ten bags of rubbish. (2) Our class cleaned the riverbank last weekend. (3) The activity made the area safer and cleaner.
Chi tiết xuất hiện trước khi giới thiệu hoạt động.
Đúng: hoạt động, kết quả cụ thể, rồi tác dụng.
Câu **The activity** chưa có điều để chỉ về.
Tác dụng được nêu trước kết quả cụ thể, mạch kém rõ.
Lời giải
Câu **2** giới thiệu hoạt động; câu **1** cho chi tiết; câu **3** kết lại bằng tác dụng. Thứ tự **2 – 1 – 3**.