btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Cấu trúc câu

Lưu trên thiết bị này
Cấu trúc câu · Chọn bài khác

Ai làm, hay việc được làm?

Câu bị động nhấn vào **việc chịu tác động**: **People recycle these bottles** → *These bottles **are recycled***. Với **must, should, can**, dùng **modal + be + V3**: *The bottles **must be recycled***.

Thử áp dụng

The old computers _____ before they are given to the children.
Chọn một đáp án

Nối ý cho đúng

| Quan hệ | Cách viết | Ví dụ | |---|---|---| | Hai ý đối lập | **but** | It is small, **but** it works well. | | Một điều kiện có thể xảy ra | **If + hiện tại, will/can + V** | If it rains, we **will stay** in. | | Điều giả định hiện tại | **If + quá khứ, would + V** | If I had time, I **would join**. | | So hai đối tượng | So sánh hơn | This laptop is **lighter than** mine. | | Chọn trong cả nhóm | So sánh nhất | It is **the lightest** of the three. |

Thử áp dụng

If the weather is good tomorrow, our class _____ trees in the school garden.
Chọn một đáp án

Làm rõ người, vật và lời nói

| Muốn làm rõ | Mẫu | Ví dụ | |---|---|---| | Người nào | **who** | The student **who won** is here. | | Vật nào | **which** | The book **which you lent me** is useful. | | Kể lại lời nói | **said (that) + câu kể** | She said she **was** ready. | | Kể lại câu hỏi Yes/No | **asked if/whether + câu kể** | He asked if I **was** ready. | Thông tin cần để xác định đối tượng thường không có dấu phẩy; thông tin chỉ nói thêm được ngăn bằng dấu phẩy.

Thử áp dụng

The musician _____ played at our school yesterday is my cousin.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

Lan asked, ‘Are you ready?’ Which sentence reports her question?
Chọn một đáp án