Ai làm, hay việc được làm?
Câu bị động nhấn vào **việc chịu tác động**: **People recycle these bottles** → *These bottles **are recycled***. Với **must, should, can**, dùng **modal + be + V3**: *The bottles **must be recycled***.
Thử áp dụng
The old computers _____ before they are given to the children.
Máy tính không tự kiểm tra.
Đúng: máy tính cần được kiểm tra.
Thiếu **be** trong bị động sau **must**.
Dạng này không phải bị động hoàn chỉnh.
Lời giải
**Computers** là thứ **được kiểm tra**. Sau **must**, dùng **be + checked**: **must be checked**.
Nối ý cho đúng
| Quan hệ | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hai ý đối lập | **but** | It is small, **but** it works well. |
| Một điều kiện có thể xảy ra | **If + hiện tại, will/can + V** | If it rains, we **will stay** in. |
| Điều giả định hiện tại | **If + quá khứ, would + V** | If I had time, I **would join**. |
| So hai đối tượng | So sánh hơn | This laptop is **lighter than** mine. |
| Chọn trong cả nhóm | So sánh nhất | It is **the lightest** of the three. |
Thử áp dụng
If the weather is good tomorrow, our class _____ trees in the school garden.
Quá khứ đơn không nói kết quả dự kiến ngày mai.
Đúng: điều kiện có thể xảy ra ngày mai.
**Would** dùng cho giả định, không hợp ý này.
Hiện tại hoàn thành không diễn tả kết quả của điều kiện ngày mai.
Lời giải
**If the weather is good tomorrow** nêu điều kiện **có thể xảy ra**. Kết quả dùng **will plant**.
Làm rõ người, vật và lời nói
| Muốn làm rõ | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người nào | **who** | The student **who won** is here. |
| Vật nào | **which** | The book **which you lent me** is useful. |
| Kể lại lời nói | **said (that) + câu kể** | She said she **was** ready. |
| Kể lại câu hỏi Yes/No | **asked if/whether + câu kể** | He asked if I **was** ready. |
Thông tin cần để xác định đối tượng thường không có dấu phẩy; thông tin chỉ nói thêm được ngăn bằng dấu phẩy.
Thử áp dụng
The musician _____ played at our school yesterday is my cousin.
**Which** thường thay cho vật.
Đúng: **who** thay cho người làm chủ ngữ.
**Where** chỉ nơi chốn.
**When** chỉ thời gian.
Lời giải
**The musician** là **người**. Mệnh đề sau làm rõ nhạc sĩ nào, nên dùng **who played...**.
Thử áp dụng
Lan asked, ‘Are you ready?’ Which sentence reports her question?
Sau **if** không đảo **was I**.
Câu hỏi Yes/No cần **if/whether**.
Đúng: **if + chủ ngữ + động từ**.
Thiếu **if/whether** và còn dấu hỏi trực tiếp.
Lời giải
Câu hỏi trả lời Có/Không dùng **if**. Sau đó là trật tự câu kể: **I was ready**.