btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Các thì và dạng động từ

Lưu trên thiết bị này
Các thì và dạng động từ · Chọn bài khác

Việc xảy ra khi nào?

| Ý cần nói | Dạng thường gặp | Ví dụ | |---|---|---| | Thói quen | Hiện tại đơn | She **walks** to school. | | Đang diễn ra lúc nói | Hiện tại tiếp diễn | She **is walking** now. | | Dự định đã có | **be going to + V** | We **are going to plant** trees. | | Quyết định ngay lúc nói | **will + V** | I **will carry** the box. | | Trải nghiệm đến hiện tại | **have/has + V3** | I **have visited** the museum twice. |

Thử áp dụng

Please be quiet. The students _____ a presentation now.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

We have already bought the tickets. We _____ visit the science centre on Sunday.
Chọn một đáp án

Việc đang diễn ra trong quá khứ; động từ theo sau

| Khi gặp | Chọn | Ví dụ | |---|---|---| | Một việc đang diễn ra thì việc khác xen vào | **was/were + V-ing** cho việc đang diễn ra | I **was reading** when the lights went out. | | Sau **decide, plan, hope** | **to + V** | plan **to join** | | Sau **enjoy, avoid, finish** | **V-ing** | enjoy **learning** | Đọc động từ ngay trước chỗ trống; mẫu **to V** và **V-ing** không thay nhau tùy ý.

Thử áp dụng

When the teacher entered, the class _____ a short video.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

The club plans _____ a small concert next month.
Chọn một đáp án