Việc xảy ra khi nào?
| Ý cần nói | Dạng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen | Hiện tại đơn | She **walks** to school. |
| Đang diễn ra lúc nói | Hiện tại tiếp diễn | She **is walking** now. |
| Dự định đã có | **be going to + V** | We **are going to plant** trees. |
| Quyết định ngay lúc nói | **will + V** | I **will carry** the box. |
| Trải nghiệm đến hiện tại | **have/has + V3** | I **have visited** the museum twice. |
Thử áp dụng
Please be quiet. The students _____ a presentation now.
Hiện tại đơn nói thói quen.
Quá khứ đơn không khớp **now**.
Đúng: việc đang diễn ra bây giờ.
Hiện tại hoàn thành nói việc đã xảy ra hoặc kết quả.
Lời giải
**Now** và lời nhắc giữ yên lặng cho biết việc chuẩn bị **đang diễn ra**. Dùng **are preparing**.
Thử áp dụng
We have already bought the tickets. We _____ visit the science centre on Sunday.
Đúng: đã có kế hoạch, thể hiện qua vé đã mua.
**Were visit** sai dạng.
**Have visit** sai dạng.
**Are visit** sai dạng.
Lời giải
Đã mua vé cho thấy **dự định có từ trước**. Dùng **are going to visit**.
Việc đang diễn ra trong quá khứ; động từ theo sau
| Khi gặp | Chọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một việc đang diễn ra thì việc khác xen vào | **was/were + V-ing** cho việc đang diễn ra | I **was reading** when the lights went out. |
| Sau **decide, plan, hope** | **to + V** | plan **to join** |
| Sau **enjoy, avoid, finish** | **V-ing** | enjoy **learning** |
Đọc động từ ngay trước chỗ trống; mẫu **to V** và **V-ing** không thay nhau tùy ý.
Thử áp dụng
When the teacher entered, the class _____ a short video.
Không diễn tả việc đang xảy ra trong quá khứ.
Đúng: việc xem đang diễn ra khi giáo viên bước vào.
Không dùng hiện tại hoàn thành với mốc **when ... entered**.
Không phải tương lai.
Lời giải
**Entered** là việc xen vào. Việc xem video **đang diễn ra** khi đó, nên dùng **was watching**.
Thử áp dụng
The club plans _____ a small concert next month.
Thiếu **to** sau **plans**.
**Plan** không theo mẫu **V-ing** trong câu này.
Đúng: **plans to organise**.
Quá khứ không khớp mẫu.
Lời giải
Sau **plans** dùng **to + động từ nguyên mẫu**: **plans to organise**.